Mặt sau
12 cung hoàng đạo
01Aries (astrology)
Bạch Dương (♈︎; tiếng Hy Lạp cổ: Κριός, chuyển tự: Kriós, tiếng Latin: Ariēs, nghĩa đen là 'ram') là cung hoàng đạo đầu tiên trong hoàng đạo, trải dài 30 độ đầu tiên của kinh độ thiên thể (0°≤ λ <30°), và bắt nguồn từ chòm sao Bạch Dương. Theo cung hoàng đạo nhiệt đới, Mặt trời đi qua cung hoàng đạo này từ khoảng ngày 21 tháng 3 đến ngày 19 tháng 4 hàng năm.[2] Khoảng thời gian này chính xác là tháng đầu tiên của lịch Hijri Mặt trời (Hamal tiếng Ả Rập/Farvardin tiếng Ba Tư/Wray tiếng Pashto).[3]
02Gemini (astrology)
Song Tử (♊︎; /ˈdʒɛmɪnaɪ/ JEM-in-eye[2] tiếng Hy Lạp: Δίδυμοι, phiên âm: Dídymoi, tiếng Latin có nghĩa là "cặp song sinh") là cung hoàng đạo thứ ba trong hoàng đạo. Theo cung hoàng đạo nhiệt đới, mặt trời đi qua cung hoàng đạo này từ khoảng ngày 21 tháng 5 đến ngày 21 tháng 6.[3] Song Tử được đại diện bởi cặp song sinh, Castor và Pollux,[4] được gọi là Dioscuri trong thần thoại Hy Lạp. Nó được biết đến như một cung hoàng đạo tích cực, có thể thay đổi.
03Cancer (astrology)
Cự Giải (♋︎; tiếng Hy Lạp cổ: Καρκίνος, phiên âm: Karkínos, nghĩa đen là 'cua', tiếng Latin có nghĩa là "Cua") là cung hoàng đạo thứ tư trong hoàng đạo, bắt nguồn từ chòm sao Cự Giải. Cung này trải dài từ kinh độ thiên thể 90° đến 120°. Theo cung hoàng đạo nhiệt đới, Mặt trời đi qua khu vực này vào khoảng ngày 22 tháng 6 đến ngày 22 tháng 7.[2]
04Leo (astrology)
Leo (♌︎; tiếng Hy Lạp cổ: Λέων, chuyển tự: Léōn, tiếng Latin có nghĩa là "sư tử") là cung hoàng đạo thứ năm. Nó tương ứng với chòm sao Leo và đứng sau Cự Giải và trước Xử Nữ. Cung hoàng đạo truyền thống của phương Tây liên kết Leo với khoảng thời gian từ ngày 23 tháng 7 đến ngày 22 tháng 8,[2] và cung hoàng đạo này trải dài từ độ 120 đến độ 150 của kinh độ thiên thể.
05Virgo (astrology)
Xử Nữ (♍︎; tiếng Hy Lạp cổ: Παρθένος, phiên âm: Parthénos; tiếng Latin có nghĩa là "trinh nữ" hoặc "trinh nữ") là cung chiêm tinh thứ sáu trong cung hoàng đạo. Cung này trải dài từ độ 150 đến độ 180 của cung hoàng đạo. Theo cung hoàng đạo nhiệt đới, Mặt trời đi qua khu vực này trung bình từ ngày 23 tháng 8 đến ngày 22 tháng 9.[2] Tùy thuộc vào hệ thống chiêm tinh, những cá nhân sinh vào những ngày này có thể được gọi là Xử Nữ hoặc Xử Nữ.[3]
06Libra (astrology)
Thiên Bình là cung chính của ba cung khí, các cung còn lại là Song Tử và Bảo Bình.[cần dẫn nguồn] Thiên Bình được tượng trưng bằng cân và gắn liền với vị thần La Mã Iustitia. Theo nhà văn Manilius, các thẩm phán La Mã sinh ra dưới cung Thiên Bình.[7][cần trang]
07Scorpio (astrology)
Bọ cạp (♏︎; tiếng Hy Lạp cổ: Σκορπιός, phiên âm: Skorpiós, tiếng Latin có nghĩa là "bọ cạp") là cung hoàng đạo thứ tám trong cung hoàng đạo, có nguồn gốc từ chòm sao Bọ cạp. Cung này trải dài từ kinh độ hoàng đạo 210–240°. Theo cung hoàng đạo nhiệt đới (thường được sử dụng nhất trong chiêm tinh học phương Tây), Mặt trời đi qua cung hoàng đạo này trung bình từ ngày 23 tháng 10 đến ngày 21 tháng 11.[2] Tùy thuộc vào hệ thống cung hoàng đạo mà người ta sử dụng, một người sinh ra dưới ảnh hưởng của Bọ cạp có thể được gọi là Bọ cạp hoặc Bọ cạp.[2]
08Sagittarius (astrology)
Nhân Mã (♐︎; tiếng Hy Lạp cổ: Τοξότης, phiên âm: Toxótēs, tiếng Latin có nghĩa là "cung thủ") là cung hoàng đạo thứ chín, liên quan đến chòm sao Nhân Mã và trải dài từ 240 đến 270 độ của cung hoàng đạo. Theo cung hoàng đạo nhiệt đới, mặt trời đi qua cung hoàng đạo này vào khoảng ngày 22 tháng 11 đến ngày 21 tháng 12.[2] Thần thoại Hy Lạp liên kết Nhân Mã với nhân mã Chiron, người đã hướng dẫn Achilles, một anh hùng Hy Lạp trong cuộc chiến thành Troy, về môn bắn cung.[3]
09Capricorn (astrology)
Ma Kết (♑︎; tiếng Hy Lạp cổ: Αιγόκερως, phiên âm: Aigókerōs, tiếng Latin có nghĩa là "dê có sừng") là cung hoàng đạo thứ mười trong tổng số mười hai cung hoàng đạo, bắt nguồn từ chòm sao Ma Kết, con dê.[2] Cung này trải dài từ độ 270–300 của cung hoàng đạo, tương ứng với kinh độ thiên thể. Theo cung hoàng đạo nhiệt đới, mặt trời đi qua khu vực này từ khoảng ngày 22 tháng 12 đến ngày 19 tháng 1.[2] Ma Kết là một trong ba cung đất, cùng với Xử Nữ và Kim Ngưu,[3] là một cung tiêu cực,[4][5] và là một trong bốn cung chính. Ma Kết do sao Thổ cai quản và cung đối diện của nó là Cự Giải.[6]
10Aquarius (astrology)
Bảo Bình (♒︎; tiếng Hy Lạp: Ὑδροχόος, phiên âm: Hydrokhóos, tiếng Latin có nghĩa là "người mang nước") là cung hoàng đạo thứ mười một trong hoàng đạo, bắt nguồn từ chòm sao Bảo Bình. Theo cung hoàng đạo nhiệt đới, Mặt trời nằm trong cung Bảo Bình từ khoảng ngày 20 tháng 1 đến ngày 18 tháng 2.[2] Bảo Bình là một trong ba cung khí, cùng với Song Tử và Thiên Bình. Các hành tinh thống trị của Bảo Bình là Sao Thổ (trong chiêm tinh học truyền thống cùng với Ma Kết) và Sao Thiên Vương (trong chiêm tinh học hiện đại). Đây là cung khí cố định. Cung đối diện của Bảo Bình là Sư Tử.
11Pisces (astrology)
Theo một số nhà chiêm tinh nhiệt đới, thời đại chiêm tinh hiện tại là Thời đại Song Ngư,[5] trong khi những người khác cho rằng hiện tại là Thời đại Bảo Bình.